Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ vận mệnh, thế giới hoặc làm danh từ chỉ đấng tối cao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ tể
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 宰tểchúa tể, người đứng đầu; một chức quan thời phong kiến; làm thịt, mổ thịt, giết thịt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái mạnh hơn 控制 (kiểm soát); 主宰 thường gợi sự chi phối toàn diện, có thể dùng tích cực (tự chủ) lẫn tiêu cực (thống trị).
Câu ví dụ
- 命运不应该由他人主宰。
Số phận không nên bị người khác chi phối.
- 她主宰着公司的发展方向。
Bà ấy nắm quyền định hướng phát triển của công ty.
- 人类不能主宰自然,只能与之共存。
Con người không thể thống trị tự nhiên, chỉ có thể cùng tồn tại.
- 他希望能够主宰自己的命运。
Anh ấy mong có thể tự làm chủ số phận của mình.
Kết hợp thường gặp
- 主宰命运
làm chủ số phận
- 主宰一切
thống trị tất cả
- 自我主宰
tự làm chủ bản thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.