Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ làm vị ngữ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ tự giác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chủ động
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTráng ngữ cho động từ, diễn tả hành động tự nguyện, không cần ai thúc đẩy.
Câu ví dụ
- 他主动帮助别人。
Anh ấy chủ động giúp đỡ người khác.
- 你要主动学习,不要等老师教你。
Bạn phải chủ động học tập, đừng đợi thầy giáo dạy.
- 公司主动承认了错误。
Công ty chủ động thừa nhận lỗi lầm.
Kết hợp thường gặp
- 主动提出
chủ động đề xuất
- 积极主动
chủ động tích cực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.