Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
zhǔ*dòng

Nghĩa tiếng Việt

Chủ động, tích cực

Âm Hán Việt

chủ động

2 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Làm tính từ làm vị ngữ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ tự giác

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

chủ động

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tráng ngữ cho động từ, diễn tả hành động tự nguyện, không cần ai thúc đẩy.

Câu ví dụ

  • 他主动帮助别人。Tā zhǔdòng bāngzhù biérén. thanh 1

    Anh ấy chủ động giúp đỡ người khác.

  • 你要主动学习,不要等老师教你。Nǐ yào zhǔdòng xuéxí, búyào děng lǎoshī jiāo nǐ. thanh 3

    Bạn phải chủ động học tập, đừng đợi thầy giáo dạy.

  • 公司主动承认了错误。Gōngsī zhǔdòng chéngrèn le cuòwù. thanh 1

    Công ty chủ động thừa nhận lỗi lầm.

Kết hợp thường gặp

  • 主动提出zhǔdòng tíchchū thanh 3

    chủ động đề xuất

  • 积极主动zhǔdòng jījí thanh 3

    chủ động tích cực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.