Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔlìjūn主

Nghĩa tiếng Việt

quân chủ lực; lực lượng nòng cốt

Âm Hán Việt

chủ lực quân

3 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bộ: 車 (cái xe)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ lực lượng đóng vai trò quan trọng nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ lực quân

Từng chữ

  • 主chủngười đứng đầu
  • 力lựcsức lực
  • 军quânquân, binh lính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 青年是建设国家的主力军。qīngnián shì jiànshè guójiā de zhǔlìjūn thanh 1

    Thanh niên là lực lượng nòng cốt trong việc xây dựng đất nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.