Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa为难 có hai nghĩa: (1) nội động — cảm thấy khó xử, lúng túng; (2) ngoại động — làm khó ai đó, gây khó dễ. Phân biệt qua ngữ cảnh: 感到为难 (cảm thấy khó xử) vs 为难某人 (làm khó ai).
Câu ví dụ
- 这件事让我很为难。
Việc này khiến tôi rất khó xử.
- 别为难他了,他已经尽力了。
Đừng làm khó anh ấy nữa, anh ấy đã cố hết sức rồi.
- 他感到十分为难,不知道该怎么办。
Anh ấy cảm thấy rất khó xử, không biết phải làm gì.
- 请不要故意为难我们的工作人员。
Xin đừng cố tình gây khó dễ cho nhân viên của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 感到为难
cảm thấy khó xử
- 故意为难
cố ý gây khó dễ
- 互相为难
làm khó nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.