Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với danh từ trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm, phần thưởng; ít dùng cho đồ vật cụ thể.
Câu ví dụ
- 他的工作经验非常丰厚。
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất dày dặn và phong phú.
- 公司提供了丰厚的薪酬待遇。
Công ty cung cấp chế độ lương thưởng hậu hĩnh.
- 这次比赛的奖励十分丰厚。
Phần thưởng cuộc thi lần này hết sức hậu hĩnh.
- 她有着丰厚的文化底蕴。
Cô ấy có nền tảng văn hóa phong phú và dày dặn.
Kết hợp thường gặp
- 丰厚的奖励
phần thưởng hậu hĩnh
- 丰厚的薪资
lương thưởng hậu hĩnh
- 底蕴丰厚
nền tảng văn hóa phong phú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.