Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi một việc gì đó dừng lại giữa chừng, chưa hoàn thành.
Câu ví dụ
- 他中途退出了比赛
Cậu ấy rút lui giữa trận đấu
- 不要中途放弃
Đừng bỏ cuộc giữa đường
- 中途休息一下
Nghỉ ngơi một chút giữa đường
Kết hợp thường gặp
- 中途退出
rút lui giữa đường
- 中途放弃
bỏ cuộc giữa đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.