Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngguójié

Nghĩa tiếng Việt

Nút thắt Trung Hoa (đồ thủ công mỹ nghệ)

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc kết

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ vật phẩm trang trí truyền thống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc kết

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • quốcđất nước, quốc gia
  • kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 墙上挂着一个漂亮的中国结。qiáng shàng guàzhe yīgè piàoliang de zhōngguójié thanh 2

    Trên tường treo một nút thắt Trung Hoa xinh đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.