Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Zhōng*dōng中

Nghĩa tiếng Việt

Trung Đông

Âm Hán Việt

trung đông

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa lý, thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu thời sự chính trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung đông

Từng chữ

  • 中trungở giữa; ở bên trong
  • 东đôngphía đông, phương đông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中东地区局势复杂。Zhōngdōng dìqū júshì fùzá. thanh 1
  • 许多石油资源都来自中东。Xǔduō shíyóu zīyuán dōu láizì Zhōngdōng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.