Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / từ chỉ lượngCó thể dùng như danh từ chỉ cá nhân, hoặc cấu trúc lượng từ 'mỗi người'. Trong văn nói, '个人' ở câu 2 thường đọc nhẹ thành 'ger'.
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的梦想。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
- 这是个人的私事,不方便说。
Đây là việc riêng tư cá nhân, không tiện nói.
Kết hợp thường gặp
- 个人认为
theo cá nhân tôi nghĩ
- 每个人
mỗi người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.