Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ, định ngữ hoặc đứng trước động từ để biểu thị ý kiến, hành vi của riêng một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
cá nhân
Từng chữ
- 个cácái, quả, con
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Có thể dùng như danh từ chỉ cá nhân, hoặc cấu trúc lượng từ 'mỗi người'. Trong văn nói, '个人' ở câu 2 thường đọc nhẹ thành 'ger'.
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的梦想。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
- 这是个人的私事,不方便说。
Đây là việc riêng tư cá nhân, không tiện nói.
Kết hợp thường gặp
- 个人认为
theo cá nhân tôi nghĩ
- 每个人
mỗi người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.