Từ vựng tiếng Trung
gè*rén

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân; từng người; mỗi người

2 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

3 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / từ chỉ lượng

Có thể dùng như danh từ chỉ cá nhân, hoặc cấu trúc lượng từ 'mỗi người'. Trong văn nói, '个人' ở câu 2 thường đọc nhẹ thành 'ger'.

Câu ví dụ

  • 每个人都有自己的梦想。Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng. thanh 3

    Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.

  • 这是个人的私事,不方便说。Zhè shì gèrén de sīshì, bù fāngbiàn shuō. thanh 4

    Đây là việc riêng tư cá nhân, không tiện nói.

Kết hợp thường gặp

  • 个人认为gèrén rènwéi thanh 4

    theo cá nhân tôi nghĩ

  • měi thanh 3 thanh 4rén thanh 2

    mỗi người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.