Từ vựng tiếng Trung
yán*jìn

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm cấm; cấm đoán nghiêm ngặt

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vạch)

7 nét

Bộ: (chỉ thị)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong các biển báo, quy tắc, văn bản pháp lý khi cần nhấn mạnh tính cứng nghiêm ngặt của lệnh cấm. '严禁' mạnh hơn '禁止'.

Câu ví dụ

  • 严禁吸烟Yánjìn xīyān thanh 2

    Nghiêm cấm hút thuốc

  • 严禁停车Yánjìn tíngchē thanh 2

    Cấm đỗ xe nghiêm ngặt

  • 严禁携带危险品Yánjìn xiédài wēixiǎnpǐn thanh 2

    Nghiêm cấm mang theo hàng nguy hiểm

  • 这里严禁进入Zhèlǐ yánjìn jìnrù thanh 4

    Nghiêm cấm vào đây

  • 严禁酒后驾车Yánjìn jiǔhòu jiàchē thanh 2

    Nghiêm cấm lái xe khi đã uống rượu

Kết hợp thường gặp

  • 严禁携带yánjìn xiédài thanh 2

    nghiêm cấm mang theo

  • 严禁进入yánjìn jìnrù thanh 2

    nghiêm cấm vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.