Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ chỉ nơi chốn东部 (phía đông) chỉ phần phía đông của một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực được chia theo hướng.
Câu ví dụ
- 中国东部经济发展很快。
- 城市的东部有很多商店。
Kết hợp thường gặp
- 东部地区
- 东部沿海
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.