Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dōnglāxīchě东

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện lan man, không có trọng tâm

Âm Hán Việt

đông lạp tây xả

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để phê bình cách nói chuyện thiếu mạch lạc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đông lạp tây xả

Từng chữ

  • 东đôngphía đông, phương đông
  • 拉lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
  • 西tâyphía tây, phương tây
  • 扯xảxé ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别东拉西扯的,说重点。Bié dōnglāxīchě de, shuō zhòngdiǎn thanh 2

    Đừng nói lan man nữa, nói vào trọng tâm đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.