Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìjièmàoyìzǔzhī

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

Âm Hán Việt

thế giới mậu dịch tổ chức

6 chữ47 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

9 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên tổ chức quốc tế, thường viết tắt là 世贸组织

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế giới mậu dịch tổ chức

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • giớiranh giới, giới hạn
  • mậumậu dịch, trao đổi
  • dịchdễ dàng
  • tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc
  • chứcdệt vải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.