Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*dài

Nghĩa tiếng Việt

nhiều thế hệ, từ đời này qua đời khác

Âm Hán Việt

thế đại

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, nhất)

5 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ cố định hoặc làm trạng ngữ chỉ thời gian kéo dài qua nhiều thế hệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế đại

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ thời gian qua nhiều thế hệ.

Câu ví dụ

  • 世代传家Shìdài chuán jiāng thanh 4
  • 世代居住在这里Shìdài jūzhù zài zhèlǐ thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 世代相传
  • 世代居住
  • 世代为农

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.