Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuānjí

Nghĩa tiếng Việt

tập sách hoặc tuyển tập chuyên đề

Âm Hán Việt

chuyên tập

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ một tập hợp các tác phẩm cùng chủ đề hoặc của cùng một tác giả

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên tập

Từng chữ

  • chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • tậptập (sách); tụ hợp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一本论文专集。Zhè shì yī běn lùnwén zhuānjí thanh 4

    Đây là một tập chuyên đề luận văn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.