Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như mở ra, thiết lập để chỉ việc tạo một chuyên mục mới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên lan
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 栏lanlan can
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong báo chí, tạp chí, chỉ mục viết về một chủ đề chuyên biệt. '专' (chuyên) + '栏' (ngăn, mục).
Câu ví dụ
- 她在报纸上开了一个专栏。
Cô ấy mở một chuyên mục trên báo.
- 这个专栏很有名。
Chuyên mục này rất nổi tiếng.
- 我喜欢看他的专栏文章。
Tôi thích đọc bài chuyên mục của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 开设专栏
- 专栏作家
- 时事专栏
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.