Từ vựng tiếng Trung
zhuān*yè

Nghĩa tiếng Việt

Chuyên nghiệp, chuyên môn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

9 nét

Bộ: (nét ngang)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

专业 có thể là tính từ (chuyên nghiệp) hoặc danh từ (chuyên ngành, chuyên môn). Phân biệt 专业(chuyên môn) và 职业(nghề nghiệp).

Câu ví dụ

  • 她是一个很专业的医生。Tā shì yīgè hěn zhuānyè de yīshēng. thanh 1

    Cô ấy là một bác sĩ rất chuyên nghiệp.

  • 他在这个领域很专业。Tā zài zhège lǐngyù hěn zhuānyè. thanh 1

    Anh ấy rất chuyên môn trong lĩnh vực này.

  • 我们需要专业人员的帮助。Wǒmen xūyào zhuānyè rényuán de bāngzhù. thanh 3

    Chúng tôi cần sự giúp đỡ của nhân viên chuyên môn.

Kết hợp thường gặp

  • 很专业hěn zhuānyè thanh 3

    rất chuyên nghiệp

  • 专业人员zhuānyè rényuán thanh 1

    nhân viên chuyên môn

  • 专业知识zhuānyè zhīshi thanh 1

    kiến thức chuyên môn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.