Từ vựng tiếng Trung
chǒu*wén

Nghĩa tiếng Việt

Sửu văn — scandal, tin tức xấu hổ, vụ bê bối làm ô danh cá nhân hay tổ chức. Không liên quan đến nghĩa từng chữ (Sửu + nghe).

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (tai)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

丑闻 là danh từ; phổ biến trong báo chí, giải trí và chính trị.

Câu ví dụ

  • 这位明星卷入了一场丑闻。Zhè wèi míngxīng juǎnrùle yī chǎng chǒuwén. thanh 4

    Ngôi sao này dính vào một vụ bê bối.

  • 政治丑闻导致他辞职。Zhèngzhì chǒuwén dǎozhì tā cízhí. thanh 4

    Bê bối chính trị khiến ông ta từ chức.

  • 该公司的财务丑闻震惊了整个行业。Gāi gōngsī de cáiwù chǒuwén zhènjīngle zhěnggè hángyè. thanh 1

    Vụ bê bối tài chính của công ty đó đã gây chấn động cả ngành.

  • 媒体不断曝光各种丑闻。Méitǐ bùduàn pùguāng gèzhǒng chǒuwén. thanh 2

    Truyền thông liên tục phanh phui đủ loại vụ bê bối.

Kết hợp thường gặp

  • 政治丑闻zhèngzhì chǒuwén thanh 4

    bê bối chính trị

  • 财务丑闻cáiwù chǒuwén thanh 2

    bê bối tài chính

  • 卷入丑闻juǎnrù chǒuwén thanh 3

    dính vào vụ bê bối

  • 曝光丑闻pùguāng chǒuwén thanh 4

    phanh phui bê bối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.