Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùjiàn
jīngzhuàn

Nghĩa tiếng Việt

không có tên tuổi, không nổi tiếng

Âm Hán Việt

bất kiến kinh truyền, truyện

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ người hoặc sự vật không được ghi chép trong sách vở, không có danh tiếng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất kiến kinh truyền, truyện

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • kiếngặp, thấy
  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • truyền, truyệntruyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.