Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập làm câu trả lời để an ủi người khác hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất yếu khẩn
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
- 紧khẩncăng (dây)
Tầng từ vựng
Cụm từ dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ tình huống. Có thể đứng đầu câu để trả lời lời xin lỗi (A:对不起 B:不要紧), hoặc miêu tả mức độ nghiêm trọng (这个伤不要紧 - vết thương này không nghiêm trọng). Trong văn nói, có thể thay bằng 没关系 hoặc 没事. 不要 mang nghĩa phủ định,紧 ở đây là "gấp, nghiêm trọng".
Câu ví dụ
- A: 对不起,我迟到了。 B: 不要紧,请进。
A: Xin lỗi, tôi đến muộn. B: Không sao, mời vào.
- 这点小伤不要紧。
Vết thương nhỏ này không nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 倒不要紧
cũng không sao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.