Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Động từ动词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi tác phẩm nghệ thuật hoặc cách xử lý độc đáo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất lạc tục sáo
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
- 套sáobao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的作品总是能不落俗套,给人惊喜。
- 这部电影的情节设计不落俗套。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.