Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ cái không tốt, tiêu cực. Dùng cho thói quen, hành vi, ảnh hưởng, chất lượng. Trang trọng hơn từ 坏 (xấu). Trong y học, 不良反应 chỉ tác dụng phụ của thuốc.
Câu ví dụ
- 他有不良习惯
Anh ấy có thói quen xấu
- 不良影响
ảnh hưởng xấu/tiêu cực
- 不良少年
thanh niên hư hỏng
- 这种作风是不良的
Cách làm việc này là xấu
- 防止不良行为
Ngăn chặn hành vi xấu
Kết hợp thường gặp
- 不良习惯
thói quen xấu
- 不良行为
hành vi xấu
- 不良反应
tác dụng phụ (xấu)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.