Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất xấu của hành vi hoặc thói quen
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất lương
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 良lươnghiền lành, tốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ cái không tốt, tiêu cực. Dùng cho thói quen, hành vi, ảnh hưởng, chất lượng. Trang trọng hơn từ 坏 (xấu). Trong y học, 不良反应 chỉ tác dụng phụ của thuốc.
Câu ví dụ
- 他有不良习惯
Anh ấy có thói quen xấu
- 不良影响
ảnh hưởng xấu/tiêu cực
- 不良少年
thanh niên hư hỏng
- 这种作风是不良的
Cách làm việc này là xấu
- 防止不良行为
Ngăn chặn hành vi xấu
Kết hợp thường gặp
- 不良习惯
thói quen xấu
- 不良行为
hành vi xấu
- 不良反应
tác dụng phụ (xấu)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.