Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùzìliànglì

Nghĩa tiếng Việt

không biết tự lượng sức mình

Âm Hán Việt

bất tự lượng lực

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

12 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ việc làm quá sức hoặc không biết khả năng của bản thân

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất tự lượng lực

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他想挑战冠军,简直是不自量力。Tā xiǎng tiǎozhàn guànjūn, jiǎnzhí shì bùzìliànglì thanh 1

    Anh ta muốn thách đấu nhà vô địch, đúng là không biết tự lượng sức mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.