Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả hành động xảy ra không có ý định từ trước. Thường đi kèm với động từ như 看, 说, 走.
Câu ví dụ
- 我不经意地看到了她
Tôi vô tình nhìn thấy cô ấy
- 他不经意地说出了秘密
Anh ấy vô tình nói ra bí mật
- 不经意的一瞥改变了一切
Một cái nhìn thoáng qua vô tình đã thay đổi tất cả
- 我不经意走到这里
Tôi vô tình đi đến đây
- 这件事是不经意的
Chuyện này là vô tình
Kết hợp thường gặp
- 不经意间
trong lúc vô tình
- 不经意发现
vô tình phát hiện
- 不经意提到
vô tình nhắc đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.