Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để diễn tả một cảm xúc hay hành động phát ra một cách tự nhiên, không kiềm chế được
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất cấm
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
Tầng từ vựng
Phó từ chỉ phản ứng cảm xúc tự nhiên không thể kiểm soát.
Câu ví dụ
- 听了以后不禁流泪
- 不禁赞叹
Kết hợp thường gặp
- 不禁笑
- 不禁想
- 不禁感动
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.