Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để phê bình lời nói hoặc suy nghĩ lan man, không có căn cứ hoặc không liên quan đến vấn đề chính
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất trước biên tế
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
- 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他说话总是东拉西扯,不着边际。
Anh ta nói chuyện cứ lan man, chẳng đâu vào đâu cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.