Từ vựng tiếng Trung
bù*rán

Nghĩa tiếng Việt

không phải vậy, nếu không, hoặc là

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

Liên từ chỉ giả thiết countered thực hoặc đề xuất phương án khác. không = không, nhiên = như vậy. Có thể đứng giữa hai vế hoặc đầu câu.

Câu ví dụ

  • 快走吧,不然要迟到了。Kuài zǒu ba, bùrán yào chídào le. thanh 4
  • 不是这样,不然就是那样。Búshì zhèyàng, bùrán jiùshì này yàng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 不然的话bùrán de huà thanh 4
  • 要不不然yào bù bùrán thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.