Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không thích nghi được với môi trường mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất phục thủy thổ
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 土thổđất; sao Thổ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他刚到南方,有点不服水土。
Anh ấy mới đến phương Nam, hơi không hợp khí hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.