Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các vật thể lạ trên bầu trời chưa được xác minh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bất minh phi hành, hàng, hạnh, hạng, hãng vật
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 飞phibay
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 有人声称看到了不明飞行物。
Có người tuyên bố đã nhìn thấy vật thể bay không xác định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.