Từ vựng tiếng Trung
bù*liào

Nghĩa tiếng Việt

không ngờ, bất ngờ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, nhất)

4 nét

Bộ: (đấu, công cụ đo lường)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ / adverb

Phó từ chỉ sự việc diễn ra ngoài dự kiến.

Câu ví dụ

  • 不料他来了Bùliào tā lái le thanh 4
  • 这件事不料发生了Zhè jiàn shì bùliào fāshēng le thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不料想 thanh 5
  • 真不料 thanh 5
  • 不料竟然 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.