Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để mô tả những lý lẽ hoặc tin đồn không có căn cứ, tự khắc sẽ bị bác bỏ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất công tự phá
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 攻côngđánh, tấn công
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个谣言不攻自破。
Tin đồn này không cần bác bỏ cũng tự tan rã
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.