Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùgōngzìpò

Nghĩa tiếng Việt

không cần tấn công cũng tự tan rã (thường nói về luận điểm, tin đồn sai sự thật)

Âm Hán Việt

bất công tự phá

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

7 nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả những lý lẽ hoặc tin đồn không có căn cứ, tự khắc sẽ bị bác bỏ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất công tự phá

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • côngđánh, tấn công
  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个谣言不攻自破。Zhège yáoyán bùgōngzìpò thanh 4

    Tin đồn này không cần bác bỏ cũng tự tan rã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.