Từ vựng tiếng Trung
bù*fáng

Nghĩa tiếng Việt

không sao, không hại gì, có thể

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ / adverb

Phó từ gợi ý việc có thể làm mà không có hại.

Câu ví dụ

  • 你不妨试试看Nǐ bùfáng shìshì kàn thanh 3
  • 不妨多听意见Bùfáng duō tíng yìjian thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不妨试试 thanh 5
  • 不妨多看 thanh 5
  • 不妨考虑 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.