Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu và theo sau trực tiếp bởi đối tượng chịu ảnh hưởng bất lợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất lợi vu
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc: 不利于 + danh từ/cụm danh từ; trái nghĩa với 有利于 (có lợi cho).
Câu ví dụ
- 吸烟不利于健康。
Hút thuốc lá bất lợi cho sức khỏe.
- 这种做法不利于团队合作。
Cách làm này không có lợi cho sự hợp tác của nhóm.
- 这场雨不利于农作物生长。
Trận mưa này bất lợi cho sự phát triển của cây trồng.
- 长期熬夜不利于大脑发育。
Thức khuya kéo dài bất lợi cho sự phát triển não bộ.
Kết hợp thường gặp
- 不利于健康
bất lợi cho sức khỏe
- 不利于发展
cản trở sự phát triển
- 不利于环境
có hại cho môi trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.