Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong quy định,cấm kỵ khi chỉ việc không được phép làm.
Câu ví dụ
- 这里不准吸烟
Ở đây không được phép hút thuốc
- 不准迟到
Không được phép đến muộn
- 不准进入
Không được phép vào
Kết hợp thường gặp
- 不准入内
cấm vào trong
- 不准停放
không được đỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.