Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
bù*miǎn

Nghĩa tiếng Việt

không tránh khỏi, khó tránh

Âm Hán Việt

bất miễn

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đứa trẻ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ kết quả khó tránh khỏi

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất miễn

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • miễnbỏ, miễn, khỏi

Tầng từ vựng

Dùng để diễn đạt điều gì đó khó tránh khỏi, thường là cảm xúc hoặc tình huống tất yếu. Có thể dùng lẫn với 难免.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 难免
    • 不免有些
    • 难免会
    • 不免有些遗憾

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.