Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bùyǐwéiyì

Nghĩa tiếng Việt

không để tâm, không coi trọng

Âm Hán Việt

bất dĩ vi, vị ý

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ thờ ơ, không chú ý đến điều gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất dĩ vi, vị ý

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对于别人的批评总是不以为意。Tā duìyú biérén de pīpíng zǒng shì bùyǐwéiyì thanh 1

    Anh ấy đối với những lời phê bình của người khác luôn không để tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.