Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân hoạt động như động từ ly hợp, đối lập trực tiếp với hành động lên xe
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ xa
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ kết hợp chỉ hành động rời khỏi phương tiện giao thông. Ngược lại với '上车' (lên xe).
Câu ví dụ
- 我们在哪里下车?
- 下一站下车。
- 请小心下车。
Kết hợp thường gặp
- 下车
- 下车地点
- 准备下车
- 下车以后
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.