Từ vựng tiếng Trung
xià*chē

Nghĩa tiếng Việt

xuống xe

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, nhất)

3 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ kết hợp chỉ hành động rời khỏi phương tiện giao thông. Ngược lại với '上车' (lên xe).

Câu ví dụ

  • 我们在哪里下车?Wǒmen zài nǎli xiàchē? thanh 3
  • 下一站下车。Xià yí zhàn xiàchē. thanh 4
  • 请小心下车。Qǐng xiǎoxīn xiàchē. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 下车 thanh 5
  • 下车地点 thanh 5
  • 准备下车 thanh 5
  • 下车以后 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.