Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp nên không thể mang trực tiếp tân ngữ chỉ nơi chốn phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ ban
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 班banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'下班' là tan làm, trái với '上班' (đi làm). '下班后' là sau giờ làm. '等下班' đợi đến khi tan làm.
Câu ví dụ
- 我六点下班
Tôi sáu giờ tan làm
- 下班了吗?
Đã tan làm chưa?
- 下班去吃饭
Tan làm đi ăn
- 今天下班很晚
Hôm nay tan làm rất muộn
- 等我下班
Đợi tôi tan làm
Kết hợp thường gặp
- 上班
đi làm (trái nghĩa)
- 下班时间
giờ tan làm
- 下班后
sau khi tan làm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.