Từ vựng tiếng Trung
xià*lóu

Nghĩa tiếng Việt

xuống cầu thang, đi xuống

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (cây)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ kết hợp hướng (动趋结构). 楼 ở đây có thể là tòa nhà hoặc tầng lầu.

Câu ví dụ

  • 我下楼去买东西wǒ xiàlóu qù mǎi dōngxi thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 下楼去 thanh 5
  • 下楼以后 thanh 5
  • 跟我下楼 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.