Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Trợ từ助词
xià*lái

Nghĩa tiếng Việt

xuống đây, xuống

Âm Hán Việt

hạ lai

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Trợ từ助词

Thường làm bổ ngữ xu hướng đứng sau động từ khác để biểu thị hướng chuyển động về phía người nói hoặc trạng thái tiếp diễn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Âm Hán Việt

hạ lai

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

下来 (xuống đây) chỉ hành động di chuyển từ cao xuống thấp theo hướng về phía người nói.

Câu ví dụ

  • 请下来吧。Qǐng xiàlái ba. thanh 3
  • 他从楼上走下来了。Tā cóng lóu shàng zǒu xiàlái le. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 走下来zǒu xiàlái thanh 3
  • 跑下来pǎo xiàlái thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.