Từ vựng tiếng Trung
xià*yì*shí

Nghĩa tiếng Việt

vô thức, không tự giác (xảy ra mà không nghĩ trước)

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (tim)

13 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về hành động, phản xảy ra mà không cần suy nghĩ trước.

Câu ví dụ

  • thanh 3xià thanh 4 thanh 4shí thanh 2de thanh 5huí thanh 2tóu thanh 2

    Tôi vô thức quay đầu lại

  • Xià thanh 4 thanh 4shí thanh 2de thanh 5xíng thanh 2wéi thanh 2

    Hành vi vô thức

  • thanh 1xià thanh 4 thanh 4shí thanh 2de thanh 5 thanh 1le thanh 5 thanh 2tóu thanh 2fa thanh 5

    Cô vô thức vuốt tóc

Kết hợp thường gặp

  • xià thanh 4 thanh 4shí thanh 2fǎn thanh 3yìng thanh 4

    phản xạ vô thức

  • xià thanh 4 thanh 4shí thanh 2de thanh 5

    một cách vô thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.