Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buổi chiều. Trong lời chào dùng 下午好. Có thể ghép với ngày cụ thể hoặc giờ. Lưu ý thanh điệu: xià (thanh 4) + wǔ (thanh 3).
Câu ví dụ
- 我下午去学校
Chiều tôi đến trường
- 下午好
Chào buổi chiều
- 今天下午
chiều hôm nay
- 下午做什么?
Chiều làm gì?
- 下午三点
3 giờ chiều
Kết hợp thường gặp
- 下午见
hẹn gặp chiều
- 下午
buổi chiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.