Từ vựng tiếng Trung
xià*wǔ

Nghĩa tiếng Việt

buổi chiều

2 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (mười)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ buổi chiều. Trong lời chào dùng 下午好. Có thể ghép với ngày cụ thể hoặc giờ. Lưu ý thanh điệu: xià (thanh 4) + wǔ (thanh 3).

Câu ví dụ

  • 我下午去学校Wǒ xiàwǔ qù xuéxiào thanh 3

    Chiều tôi đến trường

  • 下午好Xiàwǔ hǎo thanh 4

    Chào buổi chiều

  • 今天下午Jīntiān xiàwǔ thanh 1

    chiều hôm nay

  • 下午做什么?Xiàwǔ zuò shé me? thanh 4

    Chiều làm gì?

  • 下午三点xiàwǔ sān diǎn thanh 4

    3 giờ chiều

Kết hợp thường gặp

  • 下午见xiàwǔ jiàn thanh 4

    hẹn gặp chiều

  • 下午xiàwǔ thanh 4

    buổi chiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.