Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về con cháu, thế hệ mai sau, trách nhiệm với tương lai.
Câu ví dụ
- 我们要为下一代着想
Chúng ta phải vì thế hệ tiếp theo mà suy nghĩ
- 把知识传给下一代
Truyền kiến thức cho thế hệ sau
- 下一代会更幸福
Thế hệ tiếp theo sẽ hạnh phúc hơn
- 为了下一代
Vì thế hệ tiếp theo
Kết hợp thường gặp
- 为下一代
vì thế hệ tiếp theo
- 传给下一代
truyền cho thế hệ sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.