Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shàngděng

Nghĩa tiếng Việt

Thượng hạng, loại tốt, chất lượng cao

Âm Hán Việt

thượng, thướng đẳng

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả chất lượng hoặc đẳng cấp của hàng hóa, vật phẩm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thượng, thướng đẳng

Từng chữ

  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是上等茶叶。Zhè shì shàngděng cháyè thanh 4

    Đây là loại trà thượng hạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.