Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 3 (第二册上) - Bài 2: Mùa đông ở chỗ chúng tôi lạnh như Bắc Kinh (我们那儿的冬天跟北京一样冷)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để mô tả chất lượng hoặc đẳng cấp của hàng hóa, vật phẩm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thượng, thướng đẳng
Từng chữ
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 等đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是上等茶叶。
Đây là loại trà thượng hạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.