Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàngcuànxiàtiào

Nghĩa tiếng Việt

Chạy đôn chạy đáo, hoạt động tích cực (thường mang nghĩa xấu)

Âm Hán Việt

thượng, thướng thoán hạ khiêu

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ hành vi lăng xăng, gây rối hoặc vận động không ngừng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng, thướng thoán hạ khiêu

Từng chữ

  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • thoánchạy trốn; đuổi đi, đuổi ra; sửa (bài), chữa (văn); sực mùi, nức mùi; giấu giếm; giết; hun, xông (bằng thuốc)
  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • khiêunhảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.