Từ vựng tiếng Trung
shàng*yǎn

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, trên)

3 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ diễn ra. Dùng cho phim, kịch.

Câu ví dụ

  • 电影上演Diànyǐng shàngyǎn thanh 4

    Phim đang chiếu

  • 上演一场好戏Shàngyǎn yī chǎng hǎoxì thanh 4

    Diễn ra vở kịch hay

  • 正在上演Zhèngzài shàngyǎn thanh 4

    Đang diễn ra

Kết hợp thường gặp

  • 上演一场 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.