Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với các định ngữ sở hữu như của tôi, của công ty
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng ti, tư
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sếp, người quản lý cấp trên trong công ty.
Câu ví dụ
- 我的上司
Sếp của tôi
- 讨好上司
Lấy lòng sếp
- 上司的决定
Quyết định của sếp
- 直属上司
Sếp trực tiếp
- 怕上司
Sợ sếp
Kết hợp thường gặp
- 上司和下属
sếp và nhân viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.