Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buổi sáng. Trong lời chào dùng 上午好 (nhưng 早上好 phổ biến hơn). Có thể ghép với ngày cụ thể hoặc giờ. Lưu ý thanh điệu: shàng (thanh 4) + wǔ (thanh 3).
Câu ví dụ
- 我上午去上班
Sáng tôi đi làm
- 上午好
Chào buổi sáng
- 今天上午
sáng hôm nay
- 上午做什么?
Sáng làm gì?
- 上午九点
9 giờ sáng
Kết hợp thường gặp
- 上午见
hẹn gặp sáng
- 上午
buổi sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.