Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc đứng đầu câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng ngọ
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 午ngọbuổi trưa; Ngọ (ngôi 7 trong hàng Chi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buổi sáng. Trong lời chào dùng 上午好 (nhưng 早上好 phổ biến hơn). Có thể ghép với ngày cụ thể hoặc giờ. Lưu ý thanh điệu: shàng (thanh 4) + wǔ (thanh 3).
Câu ví dụ
- 我上午去上班
Sáng tôi đi làm
- 上午好
Chào buổi sáng
- 今天上午
sáng hôm nay
- 上午做什么?
Sáng làm gì?
- 上午九点
9 giờ sáng
Kết hợp thường gặp
- 上午见
hẹn gặp sáng
- 上午
buổi sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.