Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Số từ数词
wànbān

Nghĩa tiếng Việt

muôn vàn, hết thảy mọi thứ; cực kỳ

Âm Hán Việt

vạn, mặc ban, bát, bàn

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (cái thuyền)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Số từ数词

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự đa dạng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Âm Hán Việt

vạn, mặc ban, bát, bàn

Từng chữ

  • vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • ban, bát, bànquanh co; quay về; chủng loại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 万般无奈之下,他只好离开了。wànbān wúnài zhī xià, tā zhǐhǎo líkāi le thanh 4

    Trong tình thế cực kỳ bất đắc dĩ, anh ấy đành phải rời đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.