Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong câu phủ định 不是万能的 để nhấn mạnh giới hạn; trong quảng cáo thường dùng để ca ngợi tính đa dụng.
Câu ví dụ
- 这款万能胶可以粘任何材料
Loại keo vạn năng này có thể dán bất kỳ vật liệu nào
- 金钱不是万能的
Tiền bạc không phải vạn năng
- 他被同事称为万能先生
Anh ấy được đồng nghiệp gọi là ông vạn năng
- 这个万能遥控器能控制所有家电
Chiếc điều khiển vạn năng này điều khiển được mọi thiết bị gia dụng
Kết hợp thường gặp
- 万能钥匙
chìa khóa vạn năng
- 万能胶
keo vạn năng
- 万能工具
công cụ đa năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.